coi như
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem xét, đánh giá một sự vật, hiện tượng hoặc người nào đó theo một cách nhìn nhất định: "coi như" diễn tả hành động chấp nhận hoặc xem một điều gì đó tương đương với một điều khác, thường mang tính chủ quan hoặc giả định.
- Chấp nhận một sự việc là đúng, là xảy ra: "coi như" dùng để thể hiện sự chấp nhận một tình huống, dù có thể không hoàn toàn chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Coi như một người bạn:
- Tôi coi anh ấy như một người bạn thân. (Tôi xem anh ấy là bạn thân, dù có thể không phải ruột thịt.)
- Coi như chắc chắn:
- Chúng ta coi như kế hoạch đã được duyệt. (Chúng ta chấp nhận rằng kế hoạch đã được phê duyệt, dù chưa có thông báo chính thức.)
- Coi như không có chuyện gì:
- Sau cuộc cãi vã, họ coi như không có chuyện gì xảy ra. (Họ giả vờ hoặc chấp nhận rằng cuộc cãi vã không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coi như xong": chấp nhận rằng một việc đã kết thúc hoặc hoàn tất.
- Bài tập này coi như xong rồi. (Tôi chấp nhận rằng bài tập đã hoàn thành.)
- "coi như không": chấp nhận rằng một điều gì đó không tồn tại hoặc không có giá trị.
- Lời hứa đó coi như không. (Lời hứa đó bị xem như vô hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Xem như (động từ): đồng nghĩa với "coi như", mang nghĩa tương tự.
- Tôi xem như chuyện đó đã qua. (Tôi chấp nhận rằng chuyện đó đã kết thúc.)
- Kể như (động từ): nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói.
- Kể như anh ấy đã thắng. (Chấp nhận rằng anh ấy đã thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Xem là: đánh giá, coi là.
- Họ xem là chuyện bình thường. (Họ coi đó là chuyện bình thường.)
- Chấp nhận: đồng ý, công nhận.
- Tôi chấp nhận rằng mình sai. (Tôi coi như mình sai.)
Thành ngữ liên quan
- Coi như không có: chấp nhận rằng một điều gì đó không tồn tại.
- Sau tai nạn, chiếc xe coi như không có giá trị. (Chiếc xe bị xem như vô dụng.)
- Coi như đã rõ: chấp nhận rằng một vấn đề đã được hiểu hoặc giải quyết.
- Vấn đề này coi như đã rõ. (Vấn đề này được xem như đã được làm sáng tỏ.)